Bản dịch của từ 𡔐 trong tiếng Việt

𡔐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡔐 (Động từ)

niè
01

Giống như chữ '' (niết), nghĩa là cắn hoặc nhai (nhớ đến tiếng 'niết' như tiếng răng cắn)

同“囓”。清顺治刻本《畿辅人物志》卷九:“犹冲𡔐方䟽。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡔐
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Hình thái radical:
⿰,土,齧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一一丨乚丿丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép