Bản dịch của từ 𡔚 trong tiếng Việt

𡔚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𡔚 (Danh từ)

chén
01

Bụi, tro bụi (giống như từ “” chỉ bụi bẩn trong không khí hoặc trên mặt đất)

同“尘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡔚
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡒲,⿰,鹿,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
39
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丨一一丨一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép