Bản dịch của từ 𡔛 trong tiếng Việt
𡔛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tĭng〡 | ㄊㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𡔛 (Danh từ)
【tĭng〡】
01
Giống chữ “𡈼”, chỉ người đứng trên đất, hình ảnh người đứng thẳng trên đất (giúp nhớ chữ này như hình ảnh người đứng vững trên đất).
同“𡈼”。《字集補,士部》:“𡔛,人在士上,𡔛然而立也。”按:《説文•𡈼部》“𡈼”字徐鉉注:“人在土上,𡈼然而立也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
