Bản dịch của từ 𡔛 trong tiếng Việt

𡔛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tĭng〡

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𡔛 (Danh từ)

tĭng〡
01

Giống chữ “𡈼”, chỉ người đứng trên đất, hình ảnh người đứng thẳng trên đất (giúp nhớ chữ này như hình ảnh người đứng vững trên đất).

同“𡈼”。《字集補,士部》:“𡔛,人在士上,𡔛然而立也。”按:《説文•𡈼部》“𡈼”字徐鉉注:“人在土上,𡈼然而立也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡔛
Bính âm:
【tĭng〡】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Các biến thể:
𡈼
Hình thái radical:
⿱,刀,士
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép