Bản dịch của từ 𡔝 trong tiếng Việt

𡔝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋN/AN/AN/A

𡔝 (Danh từ)

qìng
01

Cái khánh, một loại nhạc khí bằng đá hoặc kim loại, phát ra âm thanh vang (giúp nhớ: khánh vang như tiếng 'keng' trong tiếng Việt).

同“磬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh, tiếng động (giúp nhớ: 'khánh' cũng đồng âm với 'khánh' trong tiếng Việt, liên quan đến âm thanh).

同“声”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡔝
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,士,#
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丿丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép