Bản dịch của từ 𡔣 trong tiếng Việt

𡔣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𡔣 (Tính từ)

jié
01

Đầu hơi nghiêng, như cúi gật nhẹ (nhớ câu 'khiết đầu' để hình dung đầu hơi nghiêng).

头倾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mạnh mẽ, dũng cảm, gan dạ (liên tưởng đến người 'khiết' nghĩa là dũng mãnh).

壮勇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡔣
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Các biến thể:
𨖰, 𧦂
Hình thái radical:
⿺,⿱,𠃑,大,吉,⿱,士,吳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép