Bản dịch của từ 𡔺 trong tiếng Việt

𡔺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𡔺 (Tính từ)

xún
01

Cùng nghĩa với chữ “寿” (thọ), biểu thị sự trường thọ, sống lâu như lời chúc trong tiếng Việt 'sống lâu như tuần trăng', dễ nhớ vì 'tuần' cũng là chu kỳ dài lâu.

同“寿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡔺
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,士,冖,⿱,⿰,工,口,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丨一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép