Bản dịch của từ 𡔼 trong tiếng Việt

𡔼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𡔼 (Danh từ)

tái
01

Giống chữ “”, nghĩa là cái bục, cái đài (như bục phát biểu, đài quan sát).

同“臺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡔼
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,吉,冖,𡉰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶乚丿丶乚丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép