Bản dịch của từ 𡕄 trong tiếng Việt

𡕄

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𡕄 (Chữ số)

01

Giống chữ “”, nghĩa là số một, dễ nhớ như “nhất” trong tiếng Việt (một là nhất).

同“壹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡕄
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【NHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿳,士,冖,周,一,䒑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚丿乚一丨一丨乚一一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép