Bản dịch của từ 𡕍 trong tiếng Việt

𡕍

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𡕍 (Chữ số)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một, số một, dễ nhớ như số 1 trong tiếng Việt)

同“壹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡕍
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,𡔲,吉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丨一乚乚一丨一丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép