Bản dịch của từ 𡕑 trong tiếng Việt

𡕑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊN/AN/AN/A

𡕑 (Danh từ)

chóu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (bạn đồng hành, bạn bè cùng chí hướng – dễ nhớ như 'trù' là bạn đồng hành trong cuộc sống).

同“俦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡕑
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,壽,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép