Bản dịch của từ 𡕓 trong tiếng Việt

𡕓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𡕓 (Tính từ)

01

Giống như chữ 'Tề', nghĩa là đều nhau, ngay ngắn (như câu thành ngữ 'Tề tựu' - tập hợp đầy đủ).

同“齐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡕓
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夂,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép