Bản dịch của từ 𡕗 trong tiếng Việt

𡕗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𡕗 (Động từ)

hài
01

Dựng chướng ngại vật ở nơi hiểm trở để ngăn cản (như 'hại đường' giữ an toàn).

在险隘处设置障碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một địa danh (địa danh mang tên 'Hại').

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡕗
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Hình thái radical:
⿱,夂,丯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿丿丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép