Bản dịch của từ 𡕘 trong tiếng Việt

𡕘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

𡕘 (Danh từ)

láo
01

Giống như chữ “” nghĩa là chuồng, ngục, nơi giam giữ (dễ nhớ: “lão” như “lâu” trong “lâu đài” kiên cố).

同“牢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡕘
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夂,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép