Bản dịch của từ 𡕝 trong tiếng Việt

𡕝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𡕝 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' (dịch chuyển, di chuyển chỗ ở); nhớ câu '𨑭 cũng viết là , xưa viết là 𡕝' để dễ nhớ.

同“徙”。《集韻•紙韻》:“𨑭,亦作徙,古作𡕝。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡕝
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,夂,火,米
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丿丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép