Bản dịch của từ 𡕥 trong tiếng Việt

𡕥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

𡕥 (Động từ)

xuè
01

Ra hiệu bằng mắt, nháy mắt để truyền ý (như trong câu “giơ mắt ra hiệu cho người”); nhớ đến từ 'xuệ' như 'nháy mắt' để dễ nhớ.

使眼色。《説文•𡕥部》:“舉目使人也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡕥
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【XUỆ】
Hình thái radical:
⿱,目,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép