Bản dịch của từ 𡕾 trong tiếng Việt

𡕾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𡕾 (Danh từ)

xià
01

Giống chữ '' (Hạ), tên một triều đại và mùa hè trong tiếng Trung; nhớ đến mùa hè nóng bỏng như chữ này.

同“夏”,《集韻•馬韻》:“𡕾,隸作夏。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡕾
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,𦣻,昍,夊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一一丨乚一一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép