Bản dịch của từ 𡖃 trong tiếng Việt

𡖃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𡖃 (Danh từ)

xià
01

Cùng nghĩa với chữ “” (Hạ) – mùa hè, mùa nóng rực rỡ như ánh nắng mùa hè Việt Nam.

同“夏”。《字彙補•夂部》:“𡖃,同夏。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡖃
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夏,⿰,夏,夏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一一丿乚丶一丿丨乚一一一丿乚丶一丿丨乚一一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép