ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡖉
Bảng phân tích âm vị 𡖉
Kūn
Cá trứng, tức là trứng cá (giống như 'quân' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì trứng cá như hạt 'quân' nhỏ bé trong biển cả).
同“鯤”。鱼卵。《集韻•魂韻》:“鯤,《爾雅》:‘鯤,魚子。’或作𡖉。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép