Bản dịch của từ 𡖉 trong tiếng Việt

𡖉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𡖉 (Danh từ)

kūn
01

Cá trứng, tức là trứng cá (giống như 'quân' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì trứng cá như hạt 'quân' nhỏ bé trong biển cả).

同“鯤”。鱼卵。《集韻•魂韻》:“鯤,《爾雅》:‘鯤,魚子。’或作𡖉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡖉
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,夕,卪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶乚丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép