Bản dịch của từ 𡖊 trong tiếng Việt

𡖊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𡖊 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là sớm, từ sớm (như trong câu “𡖊, sớm kính trọng” - tôn kính từ sớm).

同“夙”。《説文•夕部》:“𡖊,早敬也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡖊
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,夕,丮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép