Bản dịch của từ 𡖍 trong tiếng Việt

𡖍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡖍 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “đêm” – thời gian tối tăm, khi mặt trời lặn (nhớ câu “đêm đen như mực” để liên tưởng)

同“夜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡖍
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亠,⿺,⿰,丿,人,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép