Bản dịch của từ 𡖒 trong tiếng Việt

𡖒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𡖒 (Danh từ)

yún
01

Chu kỳ, vòng quanh (như vòng tròn, chu trình) – dễ nhớ như vòng quanh 'vân' mây trên trời.

周。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡖒
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,多,勻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿乚丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép