Bản dịch của từ 𡖜 trong tiếng Việt
𡖜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𡖜 (Tính từ)
【gòu】
01
Giống như chữ 'đủ', nghĩa là đạt mức cần thiết, đủ đầy (nhớ câu 'đủ cấu' để dễ nhớ).
同“够”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 够, 勾, 夠, 彀
- Hình thái radical:
- ⿰,多,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丿乚丶丿乚乚丶
