Bản dịch của từ 𡖞 trong tiếng Việt

𡖞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢN/AN/AN/A

𡖞 (Tính từ)

chān
01

Giống chữ “” (một chữ Hán ít dùng).

同“夡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~~〕nhiều, nhiều như sâm sấp (dùng để chỉ số lượng lớn).

〔~~〕多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡖞
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SÂM】
Các biến thể:
𡖤
Hình thái radical:
⿰,多,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿乚丶丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép