Bản dịch của từ 𡖡 trong tiếng Việt

𡖡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𡖡 (Động từ)

01

Tập trung lại, gom góp như tụ họp bạn bè hay tụ điểm đông người (tụ như tụ điện tích năng lượng).

〈越南释义〉聚集、集中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡖡
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【TỤ】
Hình thái radical:
⿰,占,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚一丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép