ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡖡
Bảng phân tích âm vị 𡖡
Jú
Tập trung lại, gom góp như tụ họp bạn bè hay tụ điểm đông người (tụ như tụ điện tích năng lượng).
〈越南释义〉聚集、集中。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép