Bản dịch của từ 𡖢 trong tiếng Việt

𡖢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇN/AN/AN/A

𡖢 (Tính từ)

rǒng
01

Giống như chữ “𡖓”, cùng ý nghĩa hoặc cách dùng tương tự.

同“𡖓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~~〕Nhiều, đông đảo như đám đông tụ họp (nhớ câu 'rộng ràng đông vui').

〔~~〕众多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡖢
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,多,宂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿乚丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép