Bản dịch của từ 𡖪 trong tiếng Việt

𡖪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guài

ㄍㄨㄞˋN/AN/AN/A

𡖪 (Danh từ)

guài
01

Tảng đá lớn, to như núi (nhớ câu 'quải đá to như núi')

大石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

To lớn, rộng lớn (như tầm vóc quải)

大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡖪
Bính âm:
【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
𡖠
Hình thái radical:
⿰,多,在
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿乚丶一丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép