ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡖪
Bảng phân tích âm vị 𡖪
Guài
Tảng đá lớn, to như núi (nhớ câu 'quải đá to như núi')
大石。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
To lớn, rộng lớn (như tầm vóc quải)
大。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép