Bản dịch của từ 𡖶 trong tiếng Việt

𡖶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𡖶 (Tính từ)

01

Giống như 'mạc' trong 'vắng mạc' (cô đơn, vắng vẻ).

同“寞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ cổ của nước Sở, đồng nghĩa với 'mộ' (buổi chiều tối, lúc trời sắp tối).

楚国文字隶定字,同“暮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡖶
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,莫,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一一丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép