Bản dịch của từ 𡖶 trong tiếng Việt
𡖶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𡖶 (Tính từ)
【mò】
01
Giống như 'mạc' trong 'vắng mạc' (cô đơn, vắng vẻ).
同“寞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ cổ của nước Sở, đồng nghĩa với 'mộ' (buổi chiều tối, lúc trời sắp tối).
楚国文字隶定字,同“暮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
