Bản dịch của từ 𡖺 trong tiếng Việt

𡖺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡖺 (Danh từ)

miè
01

Chữ dùng phiên âm tiếng Phạn trong kinh điển Phật giáo (giúp nhớ: 'miè' như 'diệt' trong diệt trừ, liên quan đến Phật pháp).

梵文译音用字。

Ví dụ
𡖺
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Hình thái radical:
⿰,名,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丨乚一丶一丿丨丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép