ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡖼
Bảng phân tích âm vị 𡖼
Nán
(〈喃〉) Ý nghĩa tương đồng, giống nhau như bạn thân 'nàm' nhau trong tiếng Việt (dễ nhớ vì 'nàm' gần âm với 'nám').
〈喃〉义同比较。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép