Bản dịch của từ 𡗀 trong tiếng Việt

𡗀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𡗀 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ trong lịch sử Trung Quốc, giúp nhớ qua câu chuyện về nhân vật lịch sử trong 'Tống sử'.

人名用字。《宋史·真宗纪》:“咸平六年,李继迁寇洪德砦,蕃官癿~庆击走之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡗀
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿰,者,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨乚一一丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép