ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡗂
Bảng phân tích âm vị 𡗂
Sài
(theo tiếng Việt) đọc là 'sai', nghĩa là cây cối mọc sum suê, phát triển tươi tốt, sinh sôi nảy nở như rừng rậm xanh tươi
〈越南释义〉读音sai,繁茂,蕃息。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép