Bản dịch của từ 𡗃 trong tiếng Việt
𡗃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𡗃 (Danh từ)
【niǎo】
01
Giống như chữ “鸟” (chim), dễ nhớ vì hình dạng và ý nghĩa giống nhau.
同“鸟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 烏
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,夕,&D3-01;,⿱,勿,⿰,⿷,匚,一,⿷,匚,一
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丶丶丿乚丿丿丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚉
多
夡
夙
夕
夣
夥
舞
㚋
夗
夤
夦
窹
㱶
霔
兣
蹅
㵣
篯
䕍
撼
擓
磨
駣
