Bản dịch của từ 𡗓 trong tiếng Việt

𡗓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𡗓 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ 'lập' (đứng, thành lập). Dễ nhớ như 'lập' tức là đứng vững, lập nghiệp.

同“立”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ 'thổ' (đất). Nhớ như đất là nền tảng, cũng là 'thổ'.

同“土”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡗓
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,大,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép