Bản dịch của từ 𡗓 trong tiếng Việt
𡗓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𡗓 (Động từ)
【lì】
01
Cùng nghĩa với chữ 'lập' (đứng, thành lập). Dễ nhớ như 'lập' tức là đứng vững, lập nghiệp.
同“立”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ 'thổ' (đất). Nhớ như đất là nền tảng, cũng là 'thổ'.
同“土”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
