Bản dịch của từ 𡗗 trong tiếng Việt
𡗗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄥ | N/A | N/A | N/A |
𡗗 (Danh từ)
【】
01
Bộ thủ của chữ Hán, gọi là 'xuân tự đầu' (đầu chữ 春), thường dùng làm bộ phận cấu tạo chữ
汉字部件,称春字头。
Ví dụ
02
Giống như chữ '奀', nghĩa là hai tay chắp lại (gập lại) như khi cầu nguyện hoặc thể hiện sự tôn kính (hình ảnh hai tay gập lại như đang ôm nhau)
同“奀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
