Bản dịch của từ 𡗗 trong tiếng Việt

𡗗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𡗗 (Danh từ)

01

Bộ thủ của chữ Hán, gọi là 'xuân tự đầu' (đầu chữ ), thường dùng làm bộ phận cấu tạo chữ

汉字部件,称春字头。

Ví dụ
02

Giống như chữ '', nghĩa là hai tay chắp lại (gập lại) như khi cầu nguyện hoặc thể hiện sự tôn kính (hình ảnh hai tay gập lại như đang ôm nhau)

同“奀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡗗
Bính âm:
【ㄥ】【ĂNG】
Hình thái radical:
⿻,三,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép