Bản dịch của từ 𡗭 trong tiếng Việt

𡗭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇN/AN/AN/A

𡗭 (Danh từ)

zǎo
01

Giống như chữ '' (táo), tên một loại quả táo đỏ, thường thấy trong tên người Đài Loan (như quả táo ngọt ngào, dễ nhớ).

同“枣”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡗭
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿻,大,冂,⺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚丿丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép