Bản dịch của từ 𡗷 trong tiếng Việt

𡗷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

𡗷 (Tính từ)

01

To lớn, rộng lớn như núi cao biển rộng (dễ nhớ vì 'cô' nghe giống 'cồ' – lớn lao)

大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡗷
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
摦, 𡘎
Hình thái radical:
⿱,大,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép