Bản dịch của từ 𡘂 trong tiếng Việt

𡘂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tào

ㄊㄠˋN/AN/AN/A

𡘂 (Danh từ)

tào
01

Giống như chữ '' (bộ, bao bọc), dùng để chỉ một bộ hoặc một lớp vỏ bọc bên ngoài (như bộ quần áo, bộ đồ).

同“套”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡘂
Bính âm:
【tào】【ㄊㄠˋ】【THẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,大,上,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép