Bản dịch của từ 𡘃 trong tiếng Việt

𡘃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊN/AN/AN/A

𡘃 (Danh từ)

pán
01

Cái đĩa, khay dùng để đựng thức ăn hoặc vật dụng, giống như 'bàn' trong tiếng Việt (nhớ câu: 'đĩa ăn trên bàn').

同“盘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡘃
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,大,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép