Bản dịch của từ 𡘆 trong tiếng Việt

𡘆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚN/AN/AN/A

𡘆 (Động từ)

kuā
01

Cũng có nghĩa như 'khoa' trong tiếng Việt, tức là khoe khoang, tự hào một cách phóng đại (nhớ câu 'khoa trương' để dễ nhớ).

同“夸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡘆
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡗜,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép