Bản dịch của từ 𡘏 trong tiếng Việt

𡘏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𡘏 (Tính từ)

niǎo
01

Mềm mại, dịu dàng như lụa (dễ nhớ như từ 'mềm mại' trong tiếng Việt)

软美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡘏
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NHIỄU】
Hình thái radical:
⿱,大,好
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶乚丿一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép