Bản dịch của từ 𡘐 trong tiếng Việt

𡘐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𡘐 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, cùng ý nghĩa (nhớ chữ này như một biến thể của “”).

同“㚛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rộng rãi, phóng túng, tươi tốt (như cây cối sum suê, phát triển mạnh mẽ).

奢盛茂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Béo lớn, phì nhiêu (nhớ như người hoặc vật có vóc dáng to lớn, mập mạp).

肥大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡘐
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
𡙄
Hình thái radical:
⿱,大,𣅀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丶一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép