Bản dịch của từ 𡘐 trong tiếng Việt
𡘐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𡘐 (Tính từ)
【xì】
01
Giống chữ “㚛”, cùng ý nghĩa (nhớ chữ này như một biến thể của “㚛”).
同“㚛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rộng rãi, phóng túng, tươi tốt (như cây cối sum suê, phát triển mạnh mẽ).
奢盛茂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Béo lớn, phì nhiêu (nhớ như người hoặc vật có vóc dáng to lớn, mập mạp).
肥大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
