Bản dịch của từ 𡘑 trong tiếng Việt
𡘑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𡘑 (Danh từ)
【kūn】
01
Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “坤” (đất, âm trong Âm Dương), xuất hiện trong sách cổ 《广雅·卷一》 (Giảng Nghĩa - Quyển 1). (Hãy nhớ “khôn” là đất, dễ liên tưởng đến đất mẹ bao la trong tiếng Việt)
疑同“坤”。出自《广雅·卷一》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
