Bản dịch của từ 𡘛 trong tiếng Việt

𡘛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨN/AN/AN/A

𡘛 (Tính từ)

01

Chữ viết thông tục của '', nghĩa là thô, cục mịch (như gỗ thô, vải thô). Dễ nhớ như 'thô ráp' trong tiếng Việt.

“麁”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (chạm, tiếp xúc). Nhớ như 'chạm' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng.

同“触”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡘛
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Hình thái radical:
⿱,大,奻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶乚丿一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép