Bản dịch của từ 𡘝 trong tiếng Việt

𡘝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𡘝 (Danh từ)

gǎn
01

Một bó lớn (như bó lúa, bó cỏ), dễ nhớ như 'cán' cây thành bó lớn

大束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡘝
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿱,大,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép