Bản dịch của từ 𡘠 trong tiếng Việt

𡘠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

𡘠 (Danh từ)

láo
01

Giống như chữ '', chỉ nơi giam giữ, chuồng trại (nhớ câu 'chuồng lâu giữ trâu').

同“牢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡘠
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,丿,⿵,冂,牛,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép