Bản dịch của từ 𡘧 trong tiếng Việt

𡘧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiá

ㄑㄧㄚˊN/AN/AN/A

𡘧 (Động từ)

qiá
01

(phương ngữ) bước qua, bước chéo chân (như khi đi qua một vật gì đó)

〈方言〉跨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡘧
Bính âm:
【qiá】【ㄑㄧㄚˊ】【KHÁ】
Hình thái radical:
⿱,大,步
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨一丨一丨丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép