ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡘧
Bảng phân tích âm vị 𡘧
Qiá
(phương ngữ) bước qua, bước chéo chân (như khi đi qua một vật gì đó)
〈方言〉跨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chữ dùng trong tên người
人名用字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép