Bản dịch của từ 𡘩 trong tiếng Việt

𡘩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𡘩 (Danh từ)

kūn
01

Giống như chữ “” (đất, âm dương âm), chữ này là dạng cổ văn của “”, dễ nhớ như đất mẹ bao la trong câu “Thiên Địa Khôn” (trời đất khôn ngoan).

同“坤”。《玉篇•舁部》:“𡘩,古文坤。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡘩
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,𦥑,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép