Bản dịch của từ 𡘫 trong tiếng Việt

𡘫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𡘫 (Tính từ)

wěn
01

Có nghĩa giống với chữ “ổn”, chỉ sự vững chắc, không lung lay (như câu “ổn định cuộc sống” – cuộc sống vững vàng, không bị xáo trộn).

同“稳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡘫
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【ỔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,大,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép