Bản dịch của từ 𡘵 trong tiếng Việt

𡘵

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𡘵 (Chữ số)

01

Giống như chữ '' (một), dùng để nhấn mạnh số một trong văn bản chính thức hoặc tài liệu quan trọng (nhớ như 'nhất' là số một, dễ nhớ!).

同“壹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡘵
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,大,罒,䒑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚丨丨一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép