Bản dịch của từ 𡘼 trong tiếng Việt

𡘼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𡘼 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (một loại đàn dây truyền thống Trung Hoa, dễ nhớ như 'sắc' trong sắc thái âm nhạc)

同“瑟”。

Ví dụ
𡘼
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,大,⿰,彐,⿷,匚,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép